So sánh các mẫu Raspberry Pi và tính năng của chúng

So sánh các mẫu Raspberry Pi và tính năng của chúng

Việc lựa chọn model Raspberry Pi phù hợp phụ thuộc vào mục đích sử dụng của bạn. Mỗi dòng đều có những tính năng đặc biệt riêng. Dòng sản phẩm chủ lực nhanh và có nhiều cổng kết nối cho hầu hết các tác vụ. Dòng Zero tiêu thụ ít điện năng hơn và phù hợp cho các dự án nhỏ. Compute Module được thiết kế cho nhà máy và có ít cổng kết nối hơn. Bo mạch Pico phù hợp với các hệ thống tích hợp sẵn và không sử dụng Linux.

Loạt Sách

Tính năng phần cứng

Mục đích sử dụng

Hạm đội

Nhanh, chạy Linux đầy đủ, nhiều cổng, kích thước bằng một thẻ tín dụng

Máy tính nói chung, học tập

  nhận được gì

Cổng cơ bản, sử dụng ít điện năng, rất nhỏ

Các dự án giá rẻ, công suất thấp

Mô-đun tính toán

Nhanh, nhỏ, không có nhiều cổng

Nhà máy, tích hợp sử dụng

Pico

Vi điều khiển, không có Linux, bộ nhớ flash tích hợp

Mã hóa, hệ thống tích hợp

Chọn đúng mẫu Raspberry Pi sẽ giúp bạn thành công. Bạn có thể sử dụng nó cho việc học tập, thiết bị thông minh hoặc video. Các mẫu Raspberry Pi 4, Raspberry Pi 5 và 500 có nhiều tính năng mới và hoạt động tốt. Doanh số bán hàng gần đây cho thấy nhiều người muốn sở hữu chúng:

  • Raspberry Pi 5 đã bán được 1.1 triệu chiếc.

  • Doanh số bán Raspberry Pi 4 giảm.

  • Đầu năm 2024, 3.66 triệu chiếc đã được bán ra và doanh thu tăng 61%.

Hướng dẫn này có thể giúp bạn chọn được mẫu Raspberry Pi phù hợp nhất.

Tổng quan về các mẫu Raspberry Pi

Tổng quan về các mẫu Raspberry Pi
Hình ảnh Nguồn: pexels

Khi bạn nhìn vào mô hình raspberry pi, bạn sẽ thấy bốn loại chính. Mỗi loại phù hợp với các nhu cầu khác nhau. Bạn có thể sử dụng chúng cho mục đích học tập, xây dựng hệ thống nhúng hoặc chế tạo thiết bị thông minh. Dòng thời gian phát hành bên dưới cho thấy thời điểm ra mắt của từng mẫu:

Mẫu

Năm phát hành

Pi 1 Mẫu B

2012

Pi 1 Mô hình A

2013

Pi 1 Mẫu B+

2014

Pi 1 Mô hình A+

2014

Pi 2 Mẫu B

2015

số XNUMX

2015

Pi 3 Mẫu B

2016

Số Pi Không W

2017

Pi 3 Mẫu B+

2018

Pi 3 Mô hình A+

2019

Pi 4 Mô hình A

2019

Pi 4 Mẫu B

2020

Pi 400

2021

Biểu đồ thanh hiển thị năm phát hành cho các mẫu Raspberry Pi chính

Dòng sản phẩm chủ lực

Bạn có thể tìm thấy các mẫu Raspberry Pi hàng đầu trong hầu hết các lớp học và gia đình. Các bo mạch chủ này, như Raspberry Pi 1, Raspberry Pi 2, Raspberry Pi 3 và Pi 4, chạy hệ điều hành Linux hoàn chỉnh. Chúng có nhiều cổng kết nối và hoạt động tốt cho việc học tập, lập trình, và thậm chí cả trung tâm giải trí đa phương tiện. Bạn có thể sử dụng chúng cho các dự án chung hoặc như những chiếc máy tính nhỏ.

sê-ri không

Dòng Raspberry Pi Zero mang đến cho bạn một bo mạch chủ nhỏ gọn, đáp ứng các tác vụ đơn giản. Bạn có thể sử dụng nó khi cần công suất thấp và kích thước nhỏ gọn. Nhiều người chọn Raspberry Pi Zero cho các dự án nhúng, chẳng hạn như cảm biến hoặc robot nhỏ. Nó phù hợp với những nơi cần không gian rộng rãi.

Dòng sản phẩm Mô-đun tính toán

Nếu bạn muốn xây dựng các hệ thống nhúng cho công nghiệp, hãy chọn dòng sản phẩm mô-đun tính toán. Các mẫu Raspberry Pi này mang đến cho bạn sức mạnh của Raspberry Pi 2 hoặc Raspberry Pi 3 nhưng ở dạng nhỏ gọn hơn. Bạn có thể kiểm soát tốt hơn cách kết nối các thiết bị. Mô-đun tính toán hoạt động tốt nhất cho các nhà máy hoặc thiết bị tùy chỉnh. Bạn có thể thấy mô-đun tính toán trong nhiều sản phẩm nhúng.

Vi điều khiển Pico

pico mâm xôi Raspberry Pi Pico nổi bật với vai trò là một bộ vi điều khiển. Bạn sử dụng Raspberry Pi Pico cho việc lập trình đơn giản và các hệ thống nhúng. Nó không chạy Linux. Thay vào đó, Raspberry Pi Pico hoạt động tốt để điều khiển đèn, động cơ hoặc cảm biến. Bạn có thể thêm Raspberry Pi Pico vào nhiều dự án nhúng. Nhiều nhà sản xuất sử dụng Raspberry Pi Pico vì nó rẻ và dễ lập trình. Bạn thậm chí có thể sử dụng nhiều hơn một Raspberry Pi Pico trong một dự án.

Mẹo: Nếu bạn muốn bắt đầu với hệ thống nhúng, Raspberry Pi Pico sẽ cung cấp cho bạn cách học đơn giản.

Bảng tính năng

Thông số kỹ thuật chính

Khi bạn muốn chọn Raspberry Pi tốt nhất cho dự án của mình, bạn cần xem xét các thông số kỹ thuật. Bạn có thể sử dụng điểm chuẩn để đánh giá hiệu suất của từng model. Bảng dưới đây cung cấp cho bạn so sánh rõ ràng giữa các model chính. Bạn sẽ thấy thông số CPU, RAM, bộ nhớ, kết nối, nguồn điện và giá của từng model.

Mẫu

Bộ xử lý

Bộ nhớ

Kết nối

Bảo quản

Power

Giá

Mâm xôi Pi 4

Cortex-A1.5 lõi tứ 72 GHz

DDR2 4GB, 8GB hoặc 4GB

Gigabit Ethernet, Wi-Fi, Bluetooth, 2 × USB 3.0, 2 × USB 2.0

Khe cắm thẻ nhớ microSD

5V DC qua USB-C

$ 35- $ 75

Mâm xôi Pi 5

Cortex-A2.4 lõi tứ 76 GHz

4GB hoặc 8GB LPDDR4X

Gigabit Ethernet, Wi-Fi, Bluetooth, 2 × USB 3.0, 2 × USB 2.0

Khe cắm thẻ nhớ microSD

5V DC qua USB-C

$ 60- $ 80

Mâm xôi Pi 500

Cortex-A2.4 lõi tứ 76 GHz

8GB LPDDR4X

Wi-Fi băng tần kép, Bluetooth 5.0, Gigabit Ethernet, 2 × USB 3.0, 1 × USB 2.0

Khe cắm thẻ nhớ microSD

5V DC qua USB-C

$89.95

Raspberry Pi Zero

ARM11 lõi đơn 1 GHz

512MB RAM

Mini HDMI, micro USB, GPIO

Khe cắm thẻ nhớ microSD

5V DC qua micro USB

$ 5- $ 15

Mô-đun tính toán

Thay đổi (lên đến lõi tứ Cortex-A72)

Lên đến 8GB DDR4

Tùy chỉnh, tùy thuộc vào bảng nhà cung cấp

eMMC hoặc microSD

5V DC

$ 25- $ 100

Pico

Cortex-M0+ lõi kép 133 MHz

SRAM 264KB

USB 1.1, GPIO

đèn flash 2MB

1.8-5.5V DC

$4

Bạn có thể sử dụng bảng này làm tiêu chuẩn để đưa ra quyết định. Nếu bạn muốn nhiều RAM hơn và CPU nhanh hơn, bạn có thể chọn Raspberry Pi 5 hoặc Raspberry Pi 500. Với các tác vụ đơn giản, Raspberry Pi Zero hoặc Pico là lựa chọn phù hợp. Raspberry Pi 4 mang lại sự cân bằng tốt cho hầu hết các dự án. Bạn sẽ thấy giá tăng lên khi thông số kỹ thuật được cải thiện. Bạn nên sử dụng chuẩn mực để so sánh tốc độ và bộ nhớ trước khi mua.

Mẹo: Luôn kiểm tra thông số kỹ thuật và chạy benchmark nếu bạn cần hiệu suất cao. Bạn có thể tiết kiệm tiền bằng cách chọn đúng model phù hợp với nhu cầu của mình.

Bạn có thể sử dụng phép so sánh này để lựa chọn dự án phù hợp với Raspberry Pi. Nếu muốn chạy một trung tâm đa phương tiện, bạn cần nhiều RAM hơn và kết nối tốt hơn. Đối với việc học tập hoặc lập trình, Raspberry Pi 4 cung cấp đủ sức mạnh. Bạn có thể sử dụng điểm chuẩn để kiểm tra hiệu suất của từng model cho dự án của mình.

So sánh hiệu suất

Khi xem xét các mẫu Raspberry Pi, bạn muốn biết chúng hoạt động nhanh như thế nào. Bạn cần kiểm tra CPU, RAM và đồ họa. So sánh hiệu suất này sẽ giúp bạn xác định mẫu nào phù hợp với nhu cầu của mình. Bạn có thể sử dụng công cụ benchmark để đo tốc độ và bộ nhớ. Hãy cùng phân tích các tính năng và xem từng mẫu nổi bật như thế nào.

CPU và RAM

Bạn sẽ nhận được các tùy chọn CPU và RAM khác nhau với mỗi Raspberry Pi. CPU kiểm soát tốc độ Bo mạch chủ của bạn chạy chương trình. RAM giúp bo mạch chủ xử lý nhiều tác vụ cùng lúc. Nếu bạn muốn hiệu suất tốt hơn, hãy xem xét các mẫu mới hơn.

Sau đây là bảng hiển thị các tùy chọn CPU và RAM cho Raspberry Pi 4, Raspberry Pi 5 và Raspberry Pi 500:

Mẫu

Thông số kỹ thuật CPU

Tùy chọn RAM

Mâm xôi Pi 4

Broadcom BCM2711B0 lõi tứ A72 @ 1.5 GHz

LPDDR2 4GB, 8GB hoặc 4GB

Mâm xôi Pi 5

Lõi tứ Cortex-A76 @ 2.4 GHz

2GB, 4GB, 8GB, 16GB

Mâm xôi Pi 500

Lõi tứ Cortex-A76 @ 2.4 GHz

8GB LPDDR4X

Bạn thấy rằng Raspberry Pi 5 và Raspberry Pi 500 có hiệu suất được cải thiện so với Raspberry Pi 4. CPU chạy nhanh hơn và bạn nhận được nhiều lựa chọn RAM hơnNếu bạn cần xử lý dữ liệu nặng, Raspberry Pi 5 cung cấp RAM lên đến 16GB. Raspberry Pi 4 đáp ứng tốt các tác vụ cơ bản, nhưng Raspberry Pi 5 và Raspberry Pi 500 xử lý các tác vụ lớn hơn.

Bạn có thể sử dụng điểm chuẩn bộ nhớ để kiểm tra hiệu suất hoạt động của từng model. Điểm chuẩn thực tế cho thấy Raspberry Pi 5 chạy chương trình nhanh hơn nhiều so với Raspberry Pi 4. Bạn sẽ có khả năng đa nhiệm mượt mà hơn và thời gian tải nhanh hơn.

Hãy cùng xem qua một số điểm chuẩn CPU. Bảng dưới đây cho thấy sự so sánh giữa Raspberry Pi 5 và Raspberry Pi 4 trong các bài kiểm tra khác nhau:

Loại chuẩn mực

Hiệu suất của Raspberry Pi 4

Hiệu suất của Raspberry Pi 5

Cải thiện hiệu suất

Sysbench (luồng đơn)

Baseline

Nhanh hơn 50%

50%

Sysbench (đa luồng)

Baseline

Nhanh hơn 50%

50%

Stress-ng (độc thân)

Baseline

Cao hơn 75-80%

Từ 75-80%

Căng thẳng (nhiều)

Baseline

Cao hơn 75-80%

Từ 75-80%

bzip2 (tệp 100 MB)

Baseline

Dưới một nửa thời gian

50%

Hoạt động GIMP

Baseline

Nhanh hơn 2.3 lần

130%

Đồng hồ tốc độ 2.1

Baseline

Nhanh hơn 3 lần

200%

Bạn nhận thấy Raspberry Pi 5 mang lại hiệu suất được cải thiện đáng kể. Bạn hoàn thành tác vụ nhanh hơn và chạy được nhiều chương trình cùng lúc. Raspberry Pi 500 sử dụng cùng CPU với Raspberry Pi 5, do đó bạn sẽ có được tốc độ tương đương.

Mẹo: Nếu bạn muốn có hiệu suất tốt nhất cho việc lập trình, chơi game hoặc truyền thông, hãy chọn Raspberry Pi 5 hoặc Raspberry Pi 500. Bạn sẽ có nhiều RAM hơn và CPU nhanh hơn.

GPU và đồ họa

Đồ họa rất quan trọng khi bạn xem video hoặc chơi game. GPU kiểm soát hiệu suất hiển thị hình ảnh và video của bo mạch chủ. Bạn cần đồ họa mạnh mẽ để có những thước phim mượt mà và hình ảnh sắc nét.

Dưới đây là bảng hiển thị điểm chuẩn GPU và tính năng đồ họa cho Raspberry Pi 4, Raspberry Pi 5 và Raspberry Pi 500:

Mẫu

GPU

CPU

Hỗ trợ video

Mâm xôi Pi 4

VideoCore VI

Lõi tứ Cortex-A72

Lên đến 4Kp30 HDMI

Mâm xôi Pi 5

VideoCore VII

Lõi tứ Cortex-A76

HDMI 4Kp60 kép hỗ trợ HDR

Mâm xôi Pi 500

VideoCore VII

Lõi tứ Cortex-A76

HDMI 4Kp60 kép hỗ trợ HDR

Bạn sẽ có đồ họa tốt hơn với Raspberry Pi 5 và Raspberry Pi 500. Các mẫu máy này hỗ trợ hai màn hình 4K ở tốc độ 60 khung hình/giây. Bạn cũng có HDR, giúp màu sắc sáng hơn và rõ nét hơn. Raspberry Pi 4 hỗ trợ video 4K, nhưng chỉ ở tốc độ 30 khung hình/giây. Nếu bạn muốn xây dựng một trung tâm giải trí đa phương tiện hoặc chơi game, Raspberry Pi 5 và Raspberry Pi 500 sẽ mang đến cho bạn hiệu suất được cải thiện.

Raspberry Pi Zero không thể sánh bằng về tốc độ lẫn đồ họa so với các mẫu máy chủ hàng đầu này. Bạn sử dụng Raspberry Pi Zero cho các tác vụ đơn giản, chứ không phải cho đồ họa nặng.

Lưu ý: Bạn nên so sánh hiệu năng và điểm chuẩn thực tế trước khi chọn model. Bạn sẽ đạt được kết quả tốt nhất khi kết hợp nhu cầu của mình với các tính năng phù hợp.

Kết nối

Khi bạn chọn Raspberry Pi, hãy kiểm tra nó kết nối như thế nàoMỗi model có các cổng và khe cắm USB khác nhau. Bạn có thể sử dụng chúng để thêm các thiết bị như bàn phím hoặc camera.

USB và mở rộng

Các mẫu Raspberry Pi có nhiều cổng USB và cổng mở rộng khác nhau. Các bo mạch chủ hàng đầu, như Raspberry Pi 5, có nhiều cổng USB hơn. Điều này cho phép bạn cắm nhiều thiết bị cùng lúc. Một số mẫu có khe cắm đặc biệt cho các dự án nâng cao.

Sau đây là bảng hiển thị các cổng USB và cổng mở rộng cho các mẫu phổ biến:

Mẫu

cổng USB

Cổng mở rộng

Mâm xôi Pi 5

USB đôi

PCIe 2.0 x1

Raspberry Pi Zero 2W

N/A

N/A

Quả mâm xôi Pi Pico W

N/A

N/A

Raspberry Pi 5 có gấp đôi số cổng USB. Điều này giúp bạn kết nối nhiều thiết bị. Khe cắm PCIe 2.0 x1 cho phép bạn thêm bộ nhớ tốc độ cao hoặc phần cứng khác. Raspberry Pi Zero 2 W và Pico W không có cổng USB hoặc cổng mở rộng. Bạn có thể sử dụng chúng cho các tác vụ đơn giản.

Mẹo: Nếu bạn muốn sử dụng nhiều phụ kiện, hãy chọn mẫu có nhiều cổng và khe cắm USB hơn.

Ethernet, Wi-Fi, Bluetooth

Hãy nghĩ về cách Raspberry Pi của bạn kết nối với internet. Một số mẫu có Wi-Fi và Bluetooth tốc độ cao. Một số khác chỉ có các tính năng cơ bản.

Bảng dưới đây hiển thị Ethernet, Wi-Fi và Bluetooth cho các mẫu máy chính:

Mẫu

Khả năng Wi-Fi

Khả năng Bluetooth

Khả năng Ethernet

Mâm xôi Pi 4

Băng tần kép (2.4/5 GHz)

Bluetooth 5.0

N/A

Quả mâm xôi Pi Pico W

Băng tần đơn (2.4 GHz, Wi-Fi 4)

Bluetooth 5.2 (chưa có)

N/A

Raspberry Pi 4 có Wi-Fi băng tần kép và Bluetooth 5.0. Điều này giúp bạn phát trực tuyến video hoặc sử dụng các thiết bị không dây. Raspberry Pi Pico W có Wi-Fi băng tần đơn. Bluetooth vẫn chưa sẵn sàng. Những tính năng này thay đổi cách bạn sử dụng Raspberry Pi cho các dự án thông minh.

Các mẫu flagship cung cấp cho bạn nhiều cách hơn để kết nối và mở rộng. Hãy kết hợp các tính năng này với nhu cầu của bạn cho dự án.

Lưu ý: Luôn kiểm tra các tính năng kết nối mạng trước khi mua. Wi-Fi và Bluetooth tốc độ cao giúp công việc của bạn dễ dàng hơn.

Bảo quản

Tùy chọn và hạn chế

Bạn cần phải nghĩ về việc lưu trữ Trước khi bắt đầu dự án Raspberry Pi. Mỗi model Raspberry Pi cung cấp cho bạn những cách khác nhau để lưu tệp và chạy chương trình. Một số model sử dụng thẻ SD, trong khi những model khác hoạt động với thẻ nhớ microSD hoặc ổ USB. Bạn có thể chọn tùy chọn phù hợp nhất với nhu cầu của mình nếu biết giới hạn.

Hầu hết các bo mạch Raspberry Pi đều sử dụng thẻ SD hoặc microSD làm bộ nhớ lưu trữ chính. Bạn lưu hệ điều hành và dữ liệu vào các thẻ này. Dung lượng thẻ rất quan trọng. Nếu bạn sử dụng Model A hoặc Model B, bạn cần thẻ SD có dung lượng ít nhất 8GB. Theo mặc định, bạn không thể sử dụng thẻ lớn hơn 32GB. Các model mới hơn, chẳng hạn như Model B+, sử dụng thẻ microSD. Bạn cần ít nhất 8GB cho toàn bộ hệ thống Raspbian, nhưng bạn có thể sử dụng 4GB cho phiên bản Lite.

Một số mẫu Raspberry Pi cho phép bạn sử dụng ổ USB để lưu trữ thêm. Bạn chỉ cần cắm ổ flash USB hoặc ổ cứng. Hầu hết các bo mạch chủ đều có cổng USB 2.0, hoạt động chậm hơn USB 3.0. Raspberry Pi 4B có cổng USB 3.0. Bạn sẽ có tốc độ nhanh hơn nếu sử dụng nguồn điện ngoài cho ổ đĩa.

Đây là một bảng cho thấy các các tùy chọn lưu trữ và giới hạn của chúng:

Mô hình Raspberry Pi

Loại lưu trữ

Hạn chế về năng lực

Mô hình A & B

Thẻ SD

Tối thiểu 8GB, tối đa 32GB theo mặc định

Model B+ trở lên

Thẻ nhớ microSD

Tối thiểu 8GB cho Raspbian, 4GB cho Lite

Tất cả các mô hình

Ổ đĩa USB

Giới hạn ở tốc độ USB 2.0 (trừ Pi 4 B)

Raspberry Pi 4B

Ổ đĩa USB 3.0

Hỗ trợ tốc độ nhanh hơn với nguồn điện bên ngoài

Mẹo: Luôn kiểm tra dung lượng lưu trữ trước khi cài đặt hệ điều hành. Nếu bạn muốn lưu trữ video hoặc tệp lớn, hãy chọn mẫu có cổng USB 3.0.

Bạn có thể sử dụng thẻ SD cho các dự án đơn giản. Nếu cần nhiều dung lượng hoặc tốc độ hơn, hãy sử dụng ổ USB 3.0 với Raspberry Pi 4 B. Bạn sẽ có hiệu suất tốt hơn và lưu được nhiều tệp hơn. Lưu ý, giới hạn lưu trữ có thể ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt động của Raspberry Pi. Hãy chọn tùy chọn phù hợp cho dự án của bạn để tránh các sự cố sau này.

Sức mạnh và hiệu quả

Sự tiêu thụ

Khi chọn Raspberry Pi, bạn nên cân nhắc đến lượng điện năng tiêu thụ. Mỗi model có nhu cầu năng lượng khác nhau. Một số bo mạch sử dụng rất ít điện năng, trong khi một số khác cần nhiều điện năng hơn để chạy bộ xử lý nhanh hơn và các tính năng bổ sung.

Bạn có thể thấy sự khác biệt trong bảng bên dưới. Bảng này cho thấy mức tiêu thụ điện năng của từng model khi chạy không tải và khi chịu tải:

Mẫu

Tiêu thụ điện năng nhàn rỗi

Tiêu thụ điện năng dưới tải

Mâm xôi Pi 5

3.0-3.5W

7.0-9.0W

Raspberry Pi 4B

2.5-3.0W

5.0-7.5W

Mâm xôi Pi 400

2.7-3.2W

5.5-7.5W

Raspberry Pi 3 B +

1.9-2.3W

3.5-5.5W

Raspberry Pi Zero 2W

0.5-0.7W

1.5-2.2W

Mâm xôi Pi Zero W

0.4-0.5W

0.8-1.5W

Bạn cũng có thể xem biểu đồ này để so sánh mức sử dụng điện một cách trực quan:

Biểu đồ thanh so sánh mức tiêu thụ điện năng khi nhàn rỗi và khi tải của các mẫu Raspberry Pi

Nếu bạn muốn một bo mạch chủ cho dự án chạy bằng pin, bạn có thể chọn Raspberry Pi Zero W hoặc Zero 2 W. Các mẫu này tiêu thụ ít hơn 1 watt khi ở chế độ chờ. Chúng hoạt động tốt với các cảm biến hoặc robot nhỏ. Đối với các dự án lớn hơn, chẳng hạn như trung tâm truyền thông đa phương tiện hoặc máy tính để bàn, Raspberry Pi 4, 5 hoặc 400 cho tốc độ nhanh hơn nhưng tiêu thụ nhiều điện năng hơn.

Bạn nên luôn luôn chạy một kiểm tra mức tiêu thụ điện năng trước khi thiết lập dự án. Điều này giúp bạn lên kế hoạch nguồn điện phù hợp và tránh các vấn đề phát sinh. Mức tiêu thụ điện năng thấp hơn đồng nghĩa với việc ít tỏa nhiệt hơn và tuổi thọ pin dài hơn. Nếu bạn quan tâm đến việc tiết kiệm năng lượng, hãy chọn model phù hợp với nhu cầu của mình.

Mẹo: Chọn một mô hình Raspberry Pi với sử dụng điện năng thấp cho các dự án di động hoặc luôn bật. Điều này giúp tiết kiệm năng lượng và giữ cho thiết bị của bạn mát mẻ.

Giá cả và giá trị

Chi phí

Bạn muốn biết giá của mỗi mẫu Raspberry Pi là bao nhiêu Trước khi mua. Giá có thể thay đổi tùy theo model và các tính năng bạn cần. Các bo mạch chủ cơ bản như Raspberry Pi Pico có giá khoảng 4 đô la. Dòng Raspberry Pi Zero thường có giá dưới 15 đô la. Nếu bạn xem xét các model hàng đầu, chẳng hạn như Raspberry Pi 4 hoặc 5, bạn sẽ thấy giá từ 35 đến 80 đô la. Raspberry Pi 500, với sức mạnh và tính năng mạnh mẽ hơn, có giá gần 90 đô la.

Một số mẫu, chẳng hạn như Compute Module 0, có giá dao động từ 18 đến 26 đô la. Bo mạch này được trang bị Bluetooth 4.2, Wi-Fi 4, bộ nhớ eMMC 8 GB và nhiều cổng kết nối. Bạn sẽ nhận được rất nhiều tính năng với mức giá này. Dưới đây là một số đánh giá nhanh về Compute Module 0:

Mẫu

Phạm vi giá

Tính năng

Mô-đun máy tính 0

$ 18 - $ 26

Bluetooth 4.2, Wi-Fi 4, eMMC 8 GB, 132 lỗ khoét, GPIO 40 chân, microSD, HDMI, microUSB

Bạn nên luôn kiểm tra giá mới nhất. Đôi khi, giá có thể thay đổi do nhu cầu hoặc sản phẩm mới ra mắt.

Kinh tế - Hiệu quả - Hiệu suất

Bạn muốn giá trị tốt nhất cho tiền của bạnMỗi dòng Raspberry Pi mang đến cho bạn những tính năng khác nhau với mức giá khác nhau. Dòng flagship mang đến hiệu năng mạnh mẽ và nhiều cổng kết nối. Bạn phải trả nhiều tiền hơn, nhưng bạn sẽ có một bo mạch chủ có thể xử lý nhiều tác vụ. Dòng Zero có giá thành thấp hơn và tiêu thụ ít điện năng hơn. Bạn sẽ có một bo mạch chủ nhỏ gọn cho các dự án đơn giản.

Dòng Compute Module cung cấp cho bạn các tính năng đặc biệt dành cho thiết bị tùy chỉnh. Bạn phải trả thêm một chút, nhưng bạn sẽ có dung lượng lưu trữ lớn hơn và các tùy chọn kết nối không dây tốt hơn. Dòng Pico có giá thành thấp nhất. Bạn sẽ có một bộ vi điều khiển đơn giản để lập trình và học tập.

Mẹo: Hãy cân nhắc nhu cầu của bạn cho dự án. Nếu muốn tiết kiệm chi phí, hãy chọn model chỉ có những tính năng cần thiết. Nếu cần nhiều năng lượng hoặc dung lượng lưu trữ hơn, bạn nên chi thêm một chút.

Bạn có thể thấy rằng bo mạch Raspberry Pi mang lại giá trị tốt ở mọi mức giá. Bạn có thể lựa chọn sự cân bằng phù hợp giữa chi phí và tính năng. Điều này giúp bạn xây dựng các dự án phù hợp với nhu cầu và ngân sách của mình.

Raspberry Pi 4 so với Raspberry Pi 5

Raspberry Pi 4 so với Raspberry Pi 5
Hình ảnh Nguồn: unsplash

HIỆU QUẢ

Bạn muốn Raspberry Pi của mình chạy nhanh và xử lý được nhiều tác vụ. Khi so sánh Raspberry Pi 4 và Raspberry Pi 5, bạn sẽ thấy những thay đổi lớn về hiệu suấtRaspberry Pi 5 sử dụng bộ vi xử lý ARM Cortex-A76 lõi tứ 64-bit, tốc độ 2.4 GHz. Chip mới này hoạt động nhanh hơn 2-3 lần so với chip trên Raspberry Pi 4. Bạn sẽ có được các chương trình mượt mà hơn và phản hồi nhanh hơn.

Raspberry Pi 5 cũng được trang bị GPU VideoCore VII 800MHz. Điều này cho phép bạn sử dụng hai màn hình 4K cùng lúc và mang lại đồ họa tốt hơn cho video và trò chơi. Tốc độ truyền bộ nhớ cao hơn, giúp bo mạch chủ của bạn truyền dữ liệu nhanh hơn. Bạn sẽ thấy ít thời gian chờ hơn và nhiều thao tác hơn.

Sau đây là bảng hiển thị những khác biệt chính về hiệu suất:

Tính năng

Mâm xôi Pi 4

Mâm xôi Pi 5

Số phép tính mỗi giây

25.1 triệu

37.1 triệu

Tốc độ truyền bộ nhớ

2452 MiB/giây

3631 MiB/giây

Độ trễ

Độ trễ cao hơn

Độ trễ nhất quán

Biểu đồ thanh so sánh Raspberry Pi 4 và 5 về số phép tính mỗi giây và tốc độ truyền bộ nhớ

Bạn cũng sẽ có tốc độ USB tốt hơn với Raspberry Pi 5. Điều này có nghĩa là bạn có thể di chuyển tệp nhanh hơn và sử dụng nhiều thiết bị hơn cùng lúc. Raspberry Pi 5 sử dụng RAM DDR4X, giúp tăng hiệu suất. Cần lưu ý rằng Raspberry Pi 5 tiêu thụ nhiều điện năng hơn khi tải, khoảng 7.5 watt, trong khi Raspberry Pi 4 chỉ tiêu thụ khoảng 4.84 watt.

Mẹo: Nếu bạn muốn tốc độ và đồ họa cao nhất, Raspberry Pi 5 sẽ mang lại hiệu năng tốt nhất. Với các tác vụ đơn giản, Raspberry Pi 4 vẫn hoạt động tốt.

Tính năng

Bạn cần xem xét các tính năng trước khi chọn bo mạch chủ. Raspberry Pi 5 mang đến những tính năng mới nổi bật. Bạn sẽ có giao diện PCIe 2.0 cho SSD NVMe. Điều này có nghĩa là bạn có thể sử dụng bộ nhớ SSD tốc độ cao thay vì chỉ sử dụng thẻ nhớ microSD. Raspberry Pi 4 không hỗ trợ SSD.

Một số tính năng khác biệt giữa hai bo mạch. Raspberry Pi 4 có giắc cắm tai nghe, nhưng Raspberry Pi 5 thì không. Nếu bạn muốn nghe nhạc hoặc sử dụng loa ngoài, Raspberry Pi 4 sẽ giúp bạn dễ dàng hơn. Raspberry Pi 5 tập trung vào tốc độ và dung lượng lưu trữ.

Dưới đây là bảng hiển thị các tính năng độc đáo:

Tính năng

Mâm xôi Pi 4

Mâm xôi Pi 5

Headphone Jack

Không

Hỗ trợ SSD

Không

Có (thông qua PCIe)

Sức mạnh xử lý

Hạ

Cải thiện

Bạn cũng sẽ được hỗ trợ camera tốt hơn và đầu ra HDMI 4Kp60 kép với Raspberry Pi 5. Những tính năng mới này giúp bạn xây dựng trung tâm truyền thông đa phương tiện hoặc thiết bị thông minh. Tốc độ USB nhanh hơn, vì vậy bạn có thể sử dụng nhiều phụ kiện hơn.

Lưu ý: Nếu bạn cần ổ SSD hoặc muốn sử dụng hai màn hình 4K, Raspberry Pi 5 là lựa chọn tốt hơn. Nếu bạn cần giắc cắm tai nghe, Raspberry Pi 4 là lựa chọn phù hợp.

Trường hợp sử dụng

Bạn nên chọn bo mạch chủ phù hợp với dự án của mình. Raspberry Pi 5 hoạt động tốt nhất cho người dùng mới và các dự án đòi hỏi khắt khe. Bạn sẽ có tốc độ nhanh hơn và đồ họa tốt hơn, vì vậy bạn có thể sử dụng nó cho máy tính để bàn, chơi game hoặc trung tâm giải trí đa phương tiện. Nếu bạn muốn xây dựng các thiết bị thông minh hoặc chạy các chương trình nặng, Raspberry Pi 5 là lựa chọn phù hợp.

Raspberry Pi 4 phù hợp cho các dự án đơn giản. Bạn có thể sử dụng nó cho việc học tập, lập trình hoặc tự động hóa cơ bản. Nếu bạn không cần tốc độ nhanh nhất hoặc các tính năng mới, Raspberry Pi 4 giúp bạn tiết kiệm chi phí. Bạn nên biết rằng việc nâng cấp từ Raspberry Pi 4 lên Raspberry Pi 5 rất tốn công sức. Bạn cần cài đặt lại hệ thống và mua phụ kiện mới. Việc nâng cấp này hợp lý nếu bạn muốn hiệu suất tốt hơn khi sử dụng máy tính để bàn hoặc các dự án nâng cao.

  • Raspberry pi 5 phù hợp với người dùng mới và những người muốn có lựa chọn tốt nhất.

  • Raspberry pi 4 phù hợp với các ứng dụng và dự án đơn giản.

Mẹo: Chọn Raspberry Pi 5 cho các tác vụ nặng và dự án dài hạn. Chọn Raspberry Pi 4 cho nhu cầu cơ bản và dễ dàng nâng cấp.

Điểm mạnh của mô hình

Mâm xôi Pi 4

Raspberry Pi 4 là một công cụ mạnh mẽ để làm Những điều mới mẻ. Bạn có thể sử dụng nó cho các dự án dễ hoặc khó. Nó kết nối với nhiều thiết bị, vì vậy bạn có rất nhiều lựa chọn. Mọi người sử dụng nó trong nhà, trang trại, bệnh viện, nhà máy và phòng thí nghiệm nghiên cứu. Nó hoạt động nhanh và có thể thực hiện nhiều công việc cùng một lúc. Bạn có thể kết nối nhiều thiết bị khác nhau với nó. Raspberry Pi 4 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực.

  • Nó hoạt động tốt khi làm nhiều việc cùng một lúc.

  • Bạn có thể kết nối nó với nhiều thiết bị.

  • Mọi người sử dụng nó ở nhiều nơi.

Raspberry Pi 4 phù hợp cho các dự án cần tốc độ và có thể thực hiện nhiều chức năng.

Mâm xôi Pi 5

Raspberry Pi 5 có những cải tiến lớn. Nó mang đến cho bạn đồ họa đẹp hơn, bộ nhớ nhiều hơnvà lưu trữ nhanh hơn. Bảng dưới đây cho thấy sự khác biệt so với các mẫu cũ:

Tính năng

Mâm xôi Pi 5

Mâm xôi Pi 4

Mâm xôi Pi 3

GPU

4K kép ở 60Hz

4K ở 60Hz

N/A

Bộ nhớ

Lên đến 8GB LPDDR5

Lên đến 8GB LPDDR4

1GB LPDDR2

Bảo quản

PCIe cho NVMe, USB 3.0

USB 3.0

N/A

WiFi

WiFi băng tần kép 5

WiFi 5

WiFi 4

Bạn sẽ có GPU tốt hơn cho hai màn hình 4K. Máy có RAM tốc độ cao lên đến 8GB. Bạn có thể sử dụng PCIe cho lưu trữ NVMe. WiFi 5 băng tần kép cho phép bạn kết nối nhanh hơn.

Mâm xôi Pi 500

Raspberry Pi 500 được thiết kế dành cho những người muốn có một chiếc máy tính để bàn. Máy được tích hợp bàn phím và tản nhiệt tốt. Sử dụng cùng chip tốc độ cao như Raspberry Pi 5. Bạn sẽ có nhiều cổng USB hơn và các tính năng không dây tốt hơn. Kích thước nhỏ gọn giúp bạn dễ dàng sử dụng hàng ngày.

  • Nó có bàn phím tích hợp sẵn.

  • Nó hoạt động nhanh đối với các công việc trên máy tính để bàn.

  • Nó kết nối tốt với mạng không dây và USB.

Raspberry Pi Zero

Hãy tưởng tượng một trạm phát sóng trong rừng sử dụng Pi Zero W. Bo mạch chủ sẽ hoạt động sau mỗi 15 phút, nhận dữ liệu, gửi đi, rồi lại chuyển sang chế độ ngủ. Nó có thể hoạt động trong nhiều tuần mà không cần sạc.

Raspberry Pi Zero phù hợp cho các dự án sử dụng pin. Nó tiêu thụ ít điện năng hơn các bo mạch khác. Nó tiết kiệm năng lượng vì có ít linh kiện và cổng kết nối hơn.

  • Nó sử dụng rất ít điện năng.

  • Thích hợp cho những công việc nhỏ và dễ di chuyển.

  • Nó có thể chạy trong nhiều giờ chỉ với một cục pin nhỏ.

Mô-đun tính toán

Compute Module có kích thước nhỏ gọn và hoạt động tốt cho nhiều công việc. Nó được sử dụng trong nhà máy, bệnh viện và ô tô. Bạn có thể dễ dàng thêm nó vào dự án của mình và mở rộng nó sau này.

  • Giá thành rẻ hơn so với những tấm ván lớn hơn.

  • Nó hoạt động tốt và đã được thử nghiệm.

  • Bạn có thể sử dụng nó cho những thiết kế đặc biệt.

  • Bạn có thể dễ dàng mở rộng dự án của mình.

  • Thật dễ dàng để thêm vào hệ thống của bạn.

Pico

Pico là lựa chọn tốt nhất cho các dự án vi điều khiển và IoT. Chip RP2040 có hai lõi, do đó có thể thực hiện hai tác vụ cùng lúc. Bạn có thể sử dụng C/C++ hoặc MicroPython để lập trình. Raspberry Pi cung cấp rất nhiều hướng dẫn hữu ích.

Tính năng

Quả mâm xôi Pi Pico

Các vi điều khiển khác

Bộ xử lý

Dual-core

Lõi đơn

Ngôn ngữ lập trình

C/C++, MicroPython

Arduino (biến thể C++)

Tài liệu

Sâu rộng

Khác nhau

  • Nó có thể thực hiện hai công việc cùng một lúc.

  • Bạn có thể sử dụng các ngôn ngữ lập trình phổ biến.

  • Nó có hướng dẫn rõ ràng để giúp bạn làm việc nhanh hơn.

Các trường hợp sử dụng được đề xuất

có chất lượng

Bo mạch Raspberry Pi giúp việc học trở nên thú vị và thực hành. Nhiều trường học chọn Raspberry Pi vì nó chạy được trên một máy tính để bàn hoàn chỉnh. Bạn có thể sử dụng các công cụ như Scratch và Python. Scratch cho phép trẻ nhỏ học lập trình bằng các khối. Học sinh lớn hơn sử dụng Python để viết các chương trình lớn hơn. Bạn cũng có thể chơi Minecraft Pi Edition để xây dựng thế giới và học lập trình. Trong khoa học, bạn có thể sử dụng cảm biến để đo lường các yếu tố như trọng lực. Các phòng thí nghiệm hóa học sử dụng Raspberry Pi để ghi lại và biểu đồ hóa dữ liệu. Giáo viên toán trình bày hình dạng và mô hình bằng mã. Học sinh sinh học kết nối kính hiển vi để nghiên cứu thiên nhiên. Những hoạt động này giúp bạn học bằng cách thực hành.

Mẹo: Hãy thử Raspberry Pi OS để có những ứng dụng giáo dục dễ dàng. Hệ điều hành này có giao diện đơn giản và các công cụ sáng tạo.

Tự động hóa và IoT

Bạn có thể tạo ra các thiết bị thông minh và tự động hóa công việc với Raspberry PiNhiều người dùng Raspberry Pi 3 B+, ​​4 B và 5 cho các dự án IoT. Các model này có kết nối mạnh mẽ và tiêu thụ ít điện năng. Bạn sẽ nhận được Gigabit Ethernet, Wi-Fi tốc độ cao và Bluetooth. Bảng dưới đây cho thấy từng model đáp ứng nhu cầu IoT như thế nào:

Mẫu

Tùy chọn kết nối

Tiêu thụ điện năng (Nhàn rỗi/Tải)

Raspberry Pi 3 B +

Gigabit Ethernet, Wi-Fi (802.11n), Bluetooth 4.1

3.7W / lên đến 6.4W

Raspberry Pi 4B

Gigabit Ethernet thực sự, Wi-Fi băng tần kép, Bluetooth 5.0

3.7W / lên đến 6.4W

Mâm xôi Pi 5

Ethernet nâng cao, Wi-Fi mới nhất, Bluetooth 5.2

3.5W / lên đến 7.5W

Bạn có thể sử dụng những bo mạch này để điều khiển đèn hoặc đồng hồ cảm biến. Nhiều thiết bị IoT hoạt động cả ngày, vì vậy công suất thấp là rất quan trọng. Nếu bạn muốn một bo mạch nhỏ gọn để chứa pin, Raspberry Pi Zero là một lựa chọn tốt. Bạn có thể thiết lập cảm biến thông minh hoặc tự động hóa ngôi nhà của mình với những bo mạch này.

Lưu ý: Chọn một mô hình có kết nối tốt để làm việc hiệu quả với IoT.

Trung tâm truyền thông

Bạn có thể biến Raspberry Pi thành một trung tâm đa phương tiện cho phim ảnh và âm nhạc. Raspberry Pi 4 và 5 hỗ trợ video 4K và cổng USB tốc độ cao. Bạn có thể phát trực tuyến video, phát nhạc hoặc hiển thị ảnh trên TV. Nhiều người dùng sử dụng Kodi hoặc Plex để sắp xếp nội dung đa phương tiện. Bạn sẽ có được video mượt mà và hình ảnh rõ nét. Nếu bạn muốn thiết lập dễ dàng, Raspberry Pi 400 có bàn phím tích hợp.

  • Xem phim chất lượng cao.

  • Nghe nhạc từ nhiều nơi.

  • Xem ảnh và trình chiếu.

Mẹo: Sử dụng Raspberry Pi 5 cho hai màn hình 4K và HDR.

Robot và DIY

Bạn có thể xây dựng robot và đồ dùng với Raspberry Pi. Nhiều nhà sản xuất sử dụng Raspberry Pi Pico cho các dự án nhỏ. Pico có hai lõi, vì vậy bạn có thể điều khiển động cơ và cảm biến cùng lúc. Bạn có thể lập trình nó bằng MicroPython hoặc C/C++. Đối với các robot lớn hơn, Raspberry Pi 4 hoặc 5 cung cấp nhiều năng lượng và cổng hơn. Bạn có thể thêm camera, bánh xe và cảm biến. Nhiều dự án IoT sử dụng Raspberry Pi để thu thập dữ liệu và gửi trực tuyến. Bạn có thể tạo trạm thời tiết, báo động thông minh hoặc điều khiển từ xa.

  • Xây dựng robot có khả năng di chuyển và cảm nhận mọi thứ.

  • Tạo ra những tiện ích thông minh cho ngôi nhà của bạn.

  • Kết nối các thiết bị với Internet để thực hiện công việc IoT.

Lưu ý: Bắt đầu với Pico để dễ dàng tự làm, sau đó sử dụng các mẫu robot chủ lực để chế tạo robot lớn hơn.

Chọn đúng model Raspberry Pi

Phù hợp các tính năng với nhu cầu

Bạn muốn Raspberry Pi phù hợp với dự án của mình. Hãy bắt đầu bằng cách suy nghĩ về những gì bạn cần nhất. Một số dự án cần tốc độ. Số khác cần kích thước nhỏ hoặc chi phí thấp. Hãy sử dụng bảng dưới đây để biết thêm chi tiết. so sánh các yếu tố quan trọng cho mỗi mô hình:

Hệ số

Tùy chọn mô hình Raspberry Pi

Nhu cầu về hiệu suất

Cao: Pi 4 Model B, Pi 400; Trung bình: Pi 3 Model B+; Thấp: Pi Zero W, Pico

Tùy chọn kết nối

Tốc độ cao: Pi 4 Model B, Pi 400; Đáng tin cậy: Pi 3 Model B+; Cơ bản: Pi Zero W; Không có: Pico

Kích thước và yếu tố hình thức

Nhỏ gọn: Pi Zero W; Đa năng: Pico; Tiêu chuẩn: Pi 4 Model B, 3 Model B+

Truy cập GPIO

Đầy đủ: Pi 4 Model B, Pi 3 B+; Giới hạn: Pi Zero W; Được thiết kế cho: Pico

Cân nhắc Ngân sách

Cấp cơ bản: Pi Zero W, Pico; Cấp trung: Pi 3 Model B+; Cấp cao: Pi 4 Model B, Pi 400

Các trường hợp sử dụng cụ thể

Chung: Tất cả các mẫu; Chơi game: Pi 4, Pi 3; IoT: Pi Zero W, Pico; Vi điều khiển: Pico

Bạn có thể sử dụng bảng này để so sánh nhu cầu của mình với bảng phù hợp. Nếu bạn muốn xây dựng một thiết bị nhà thông minhHãy tìm một mẫu máy có khả năng kết nối tốt và tiêu thụ điện năng thấp. Đối với dự án lớp học, hãy chọn bo mạch có hiệu năng mạnh mẽ và dễ dàng thiết lập. Nếu bạn muốn tiết kiệm chi phí, hãy chọn mẫu cơ bản như Pi Zero W hoặc Pico. Luôn kiểm tra các tính năng quan trọng nhất cho dự án của bạn.

Mẹo: Hãy viết ra ba nhu cầu hàng đầu của bạn trước khi lựa chọn. Điều này giúp bạn tập trung vào mô hình tốt nhất.

Chứng minh trong tương lai

Bạn muốn Raspberry Pi của mình bền bỉ theo thời gian khi các dự án của bạn phát triển. Hãy nghĩ về những gì bạn có thể cần trong năm tới. Nếu bạn dự định bổ sung thêm cảm biến hoặc chạy các chương trình lớn hơn, hãy chọn một model có RAM lớn hơn và cổng kết nối nhanh hơn. Các model như Pi 4 Model B và Pi 5 cho bạn không gian để nâng cấp. Bạn có thể thêm dung lượng lưu trữ, kết nối nhiều thiết bị hơn và sử dụng phần mềm mới.

Nếu bạn chỉ cần những tác vụ đơn giản, một chiếc bảng nhỏ hơn sẽ phù hợp. Nhưng nếu bạn muốn học các kỹ năng mới hoặc thử sức với những dự án lớn hơn sau này, hãy chọn một mẫu có nhiều tùy chọn hơn. Bằng cách này, bạn sẽ không cần phải mua bảng mới ngay.

Lưu ý: Lên kế hoạch trước sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và tiền bạc. Hãy chọn một chiếc Raspberry Pi có thể phát triển cùng ý tưởng của bạn.

  • Chọn mẫu Raspberry Pi của bạn bằng cách suy nghĩ về dự án của bạn.

  • Đảm bảo các tính năng và tốc độ phù hợp với những gì bạn muốn làm.

  • Hãy nghĩ xem nhu cầu của bạn có thể thay đổi sau này không.

  • Hãy xem xét giá cả, mức tiêu thụ điện năng và cách kết nối trước khi lựa chọn.

Hãy nhớ rằng, một bảng mạch phù hợp sẽ giúp bạn học nhanh và hoàn thành dự án. Hãy xem qua các lựa chọn của bạn và bắt đầu xây dựng ngay! 🚀

FAQ

Bạn nên chọn model Raspberry Pi nào để học lập trình?

Bạn nên bắt đầu với Raspberry Pi 4. Nó chạy được trên một máy tính để bàn đầy đủ và hỗ trợ nhiều ngôn ngữ lập trình. Bạn có thể sử dụng Scratch hoặc Python. Bo mạch này cung cấp cho bạn đủ tốc độ cho hầu hết các dự án lập trình.

Mẹo: Hãy thử Raspberry Pi OS để thiết lập dễ dàng và sử dụng các công cụ thân thiện với người mới bắt đầu.

Bạn có thể sử dụng Raspberry Pi để chơi game không?

Bạn có thể chơi các trò chơi đơn giản trên Raspberry Pi. Raspberry Pi 4 và 5 hỗ trợ các trình giả lập trò chơi cổ điển như RetroPie. Bạn có thể chạy các trò chơi cổ điển trên các máy chơi game như NES và SNES. Đối với các trò chơi hiện đại, bạn cần một máy tính mạnh hơn.

Làm thế nào để cấp nguồn cho Raspberry Pi cho các dự án di động?

Bạn có thể sử dụng bộ sạc dự phòng USB để chạy Raspberry Pi. Chọn Raspberry Pi Zero hoặc Pico cho các dự án chạy bằng pin. Các mẫu này tiêu thụ ít năng lượng hơn và có thời lượng pin dài hơn chỉ với một lần sạc.

Mẫu

Sử dụng điện năng (Nhàn rỗi)

Tốt nhất cho thiết bị di động?

Số Pi Không W

0.5W

Pi 4 Mẫu B

2.5W

Raspberry Pi có phù hợp để xây dựng các thiết bị nhà thông minh không?

Bạn có thể xây dựng các thiết bị nhà thông minh với Raspberry Pi. Raspberry Pi 4 và 5 cung cấp Wi-Fi và Bluetooth mạnh mẽ. Bạn có thể điều khiển đèn, cảm biến và báo động. Nhiều người sử dụng Raspberry Pi cho các dự án tự động hóa nhà ở.

Bạn có cần thêm phụ kiện để sử dụng Raspberry Pi không?

Bạn cần thẻ nhớ microSD, nguồn điện và cáp HDMI. Bạn có thể cần thêm bàn phím và chuột. Một số dự án cần cảm biến hoặc camera. Bạn có thể mua bộ dụng cụ bao gồm tất cả các bộ phận cơ bản.

Lưu ý: Luôn kiểm tra khả năng tương thích của model trước khi mua phụ kiện.

Bình luận

Chúng tôi sẽ không công khai email của bạn. Các ô đánh dấu * là bắt buộc *